Bản dịch của từ Uncut trong tiếng Trung

Uncut

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncut (Adjective)

ənkˈʌt
ˌʌnkˈʌt
01

Of alcohol or a drug not diluted or adulterated.

未稀释的酒或药

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of a text film or performance complete unabridged.

未删节的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Not cut.

未切割的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh