Bản dịch của từ Underhand trong tiếng Trung

Underhand

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underhand (Adjective)

ˈʌndəɹhænd
ˈʌndəɹhænd
01

Acting or done in a secret or dishonest way.

秘密的或不诚实的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh