Bản dịch của từ Underpinning trong tiếng Trung

Underpinning

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underpinning (Noun)

ˈʌndɚpɪnɪŋz
ˈʌndɚpɪnɪŋz
01

A set of ideas principles or facts that support something.

支撑某事的理念或原则

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ