ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Undressing
To remove clothing.
脱衣服
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Undress.
To be partially or completely naked.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/undressing/