ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Undulation
A wavelike motion.
波动的运动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Having a wavelike appearance or form.
波动的形态或外观
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/undulation/