Bản dịch của từ Unease trong tiếng Trung

Unease

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unease (Noun)

ynˈiːz
ˈjuˌnis
01

A feeling of discomfort or anxiety a state of uneasiness

不适感或焦虑感,一种不安的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An instance of feeling uneasy

感到不安

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A lack of physical or mental comfort

缺乏身体或心理上的舒适感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa