ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unfolding
Gradually unfolding or developing.
逐渐展开或发展
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To open out from a folded state.
展开
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/unfolding/