Bản dịch của từ Gradually trong tiếng Trung

Gradually

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gradually (Adverb)

ˈɡrædʒ.u.ə.li
ˈɡrædʒ.u.ə.li
01

Gradually.

逐渐地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a gradual manner; making slow progress; slowly.

逐渐地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(obsolete) by degrees.

逐渐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ