Bản dịch của từ Unheard trong tiếng Trung

Unheard

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unheard (Adjective)

ˈʌnhɜːd
ˈənˈhɝd
01

Not heard or listened to

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Not known or acknowledged

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Not perceived or recognized unnoticed

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa