Bản dịch của từ Uninviting trong tiếng Trung

Uninviting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uninviting (Adjective)

ʌnɪnvˈaɪtiŋ
ʌnɪnvˈaɪtɪŋ
01

Especially of a place or prospect not attractive.

不吸引人的地方或前景

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh