Bản dịch của từ Unitary trong tiếng Trung

Unitary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unitary (Adjective)

jˈunɪtɛɹi
jˈunɪtɛɹi
01

Relating to a unit or units.

与单元或单位相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Forming a single or uniform entity.

形成一个统一的整体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ