ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unitary
Relating to a unit or units.
与单元或单位相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Forming a single or uniform entity.
形成一个统一的整体
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/unitary/