Bản dịch của từ Unmethodical trong tiếng Trung

Unmethodical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmethodical (Adjective)

ʌnmɪɵˈɑdɪkl
ʌnmɪɵˈɑdɪkl
01

Not orderly and systematic.

没有秩序和系统的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh