ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unreflecting
Not engaging in reflection or thought.
不反思的,缺乏思考的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Not reflecting light.
不反射光
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/unreflecting/