Bản dịch của từ Unreflective trong tiếng Trung

Unreflective

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unreflective (Adjective)

ˌʌnrɪflˈɛktɪv
ˌənrɪˈfɫɛktɪv
01

Showing no thought or consideration

无意识的 - 不加思考或考虑的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Not capable of being reflected

不可反射的 - 不能被反射或折射的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Not reflecting lacking in reflection or thought

无意识的 - 不加思考的;缺乏思考或深思的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa