Bản dịch của từ Unsympathetic trong tiếng Trung

Unsympathetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsympathetic (Adjective)

ənsɪmpəɵˈɛtɪk
ənsɪmpəɵˈɛtɪk
01

Not feeling showing or expressing sympathy.

冷漠的;无情的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of a person not friendly or cooperative unlikeable.

冷漠的,不友好的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Not showing approval or favour towards an idea or action.

不支持的;冷淡的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ