Bản dịch của từ Untruthful trong tiếng Trung
Untruthful
Adjective

Untruthful (Adjective)
əntɹˈuɵfl
əntɹˈuɵfl
01
Saying or consisting of something that is false or incorrect.
不真实的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Untruthful

Saying or consisting of something that is false or incorrect.
不真实的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa