ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unwind
Undo or be undone after winding or being wound.
放松或解除紧张
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Relax after a period of work or tension.
放松
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/unwind/