Bản dịch của từ Undo trong tiếng Trung

Undo

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undo (Noun)

əndˈu
əndˈu
01

A feature of a computer program that allows a user to cancel or reverse the last command executed.

撤销上一个命令

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Undo (Verb)

əndˈu
əndˈu
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cancel or reverse the effects or results of (a previous action or measure)

取消之前的行动或结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cause the downfall or ruin of.

导致失败

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ