Bản dịch của từ Untie trong tiếng Trung

Untie

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untie (Verb)

ˈʌnti
ˈənti
01

To open or undo a knot bow or something tied together

解开,松开(结、蝴蝶结等)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To release someone or an animal by removing the rope chain or other thing holding them

解开束缚,松绑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa