ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Upholstery
Soft padded textile covering that is fixed to furniture such as armchairs and sofas.
家具上固定的软垫织物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/upholstery/