ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Urinating
The act or process of passing urine from the body.
排尿
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/urinating/