Bản dịch của từ Usage trong tiếng Trung

Usage

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Usage (Noun)

jˈuːsɪdʒ
ˈjusɪdʒ
01

The act of using something the state of being used

使用 - 使用某物或能力的行为;被使用的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The customary way in which a language or a form of communication is used

用法 - 一种语言或交流形式的习惯使用方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa