Bản dịch của từ Utility trong tiếng Trung

Utility

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Utility (Adjective)

jutˈɪləti
jutˈɪlɪti
01

Functional rather than attractive.

实用而非美观

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Useful, especially through being able to perform several functions.

多功能的,实用的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Utility (Noun)

jutˈɪləti
jutˈɪlɪti
01

A utility vehicle.

多用途车辆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A utility program.

工具程序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The state of being useful, profitable, or beneficial.

有用、盈利或有益的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

An organization supplying the community with electricity, gas, water, or sewerage.

公共事业(如电、水、气等)

utility nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ