Bản dịch của từ Vacancy trong tiếng Trung

Vacancy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacancy (Noun)

vˈeikn̩si
vˈeikn̩si
01

Empty space.

空位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lack of intelligence or understanding.

缺乏智力或理解力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An unoccupied position or job.

空缺职位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ