ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vacancy
An unoccupied position or job.
空缺职位
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Empty space.
空位
Lack of intelligence or understanding.
缺乏智力或理解力
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/vacancy/