Bản dịch của từ Vacant trong tiếng Trung

Vacant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacant (Adjective)

vˈeikn̩t
vˈeikn̩t
01

Having or showing no intelligence or interest.

没有智慧或兴趣的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of a place not occupied empty.

空的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ