ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vacation
A fixed holiday period between terms in universities and law courts.
大学或法院的假期
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The action of leaving something one previously occupied.
离开之前呆过的地方
Take a holiday.
度假
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/vacation/