Bản dịch của từ Vacation trong tiếng Trung

Vacation

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacation (Verb)

veikˈeiʃn̩
veikˈeiʃn̩
01

Take a holiday.

度假

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Vacation (Noun)

veikˈeiʃn̩
veikˈeiʃn̩
01

A fixed holiday period between terms in universities and law courts.

大学或法院的假期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The action of leaving something one previously occupied.

离开之前呆过的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ