Bản dịch của từ Vapour trong tiếng Trung

Vapour

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vapour (Noun)

vˌeipoʊɹ
vˌeipoʊɹ
01

A sudden feeling of faintness or nervousness or a state of depression.

晕眩,焦虑或沮丧的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A substance diffused or suspended in the air especially one normally liquid or solid.

悬浮在空气中的液体或固体物质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vapour (Verb)

vˌeipoʊɹ
vˌeipoʊɹ
01

Talk in a vacuous boasting or pompous way.

空洞而自夸的谈话

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ