Bản dịch của từ Variance trong tiếng Trung

Variance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Variance (Noun)

vˈɛɹin̩s
vˈɛɹin̩s
01

An official dispensation from a rule or regulation, typically a building regulation.

建筑规范的例外许可

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The fact or quality of being different, divergent, or inconsistent.

差异

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ