Bản dịch của từ Vassal trong tiếng Trung

Vassal

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vassal (Noun)

vˈæsəl
ˈvæsəɫ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A holder of land by feudal tenure on conditions of homage and allegiance

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa