Bản dịch của từ Feudal trong tiếng Trung

Feudal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feudal (Adjective)

fjˈuːdəl
ˈfjudəɫ
01

Characteristic of feudalism such as the relationship between a lord and vassal

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa