Bản dịch của từ Vendor trong tiếng Trung
Vendor
Noun

Vendor (Noun)
vˈɛndɐ
ˈvɛndɝ
01
A person who supplies goods or services to a business
供应商 - 为企业提供商品或服务的个人或公司
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vendor

A person who supplies goods or services to a business
供应商 - 为企业提供商品或服务的个人或公司
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa