Bản dịch của từ Vibration trong tiếng Trung

Vibration

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vibration (Noun)

vɪbrˈeɪʃən
vɪˈbreɪʃən
01

A oscillatory motion or disturbance in a medium

振动 - 物体或介质的周期性往复运动或扰动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa