ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Oscillatory
Moving regularly back and forth.
来回移动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A repeated variation between two states.
反复变化的状态
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/oscillatory/