Bản dịch của từ Vigilance trong tiếng Trung

Vigilance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vigilance (Noun)

vˈɪdʒəlns
vˈɪdʒəlns
01

The act of being watchful or alert towards potential dangers or problems.

警惕,保持警觉以防潜在危险或问题。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ