ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Wading
Walk with effort through water or another liquid or viscous substance.
在水中费力行走
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The action or activity of walking through water or another liquid or viscous substance.
在水中行走
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/wading/