Bản dịch của từ Wage trong tiếng Trung

Wage

VerbNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wage (Verb)

wˈeidʒ
wˈeidʒ
01

Carry on a war or campaign.

进行战争或战役

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Wage (Noun)

wˈeidʒ
wˈeidʒ
01

A fixed regular payment earned for work or services typically paid on a daily or weekly basis.

固定的工资或报酬

wage
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wage (Verb)

wˈeɪdʒɪŋ
wˈeɪdʒɪŋ
01

Engage in or carry on a war.

进行战争

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ