Bản dịch của từ Warmth trong tiếng Trung
Warmth
Noun

Warmth (Noun)
wˈɔːmθ
ˈwɔrmθ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
The characteristic of being friendly and approachable in behavior
热情 - 指行为举止上友好、亲切,让人感到温暖和自在的情感特质
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Warmth

Từ tiếng Trung gần nghĩa
The characteristic of being friendly and approachable in behavior
热情 - 指行为举止上友好、亲切,让人感到温暖和自在的情感特质
Từ tiếng Trung gần nghĩa