ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Warship
A ship equipped with weapons and designed to take part in warfare at sea.
战舰 — 一种装备武器并设计用于海上作战的船只。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/warship/