Bản dịch của từ Warship trong tiếng Trung

Warship

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warship (Noun)

wˈɔɹʃˌɪp
wˈɑɹʃˌɪp
01

A ship equipped with weapons and designed to take part in warfare at sea.

战舰 — 一种装备武器并设计用于海上作战的船只。

warship nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ