Bản dịch của từ Waterbird trong tiếng Trung

Waterbird

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waterbird (Noun)

wˈɔtɚbɝˌd
wˈɔtɚbɝˌd
01

A bird that frequents water especially one that habitually wades or swims in fresh water.

水鸟,常在淡水中栖息或游泳的鸟类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ