Bản dịch của từ Watercourse trong tiếng Trung
Watercourse
Noun

Watercourse (Noun)
wˈɑtəɹkoʊɹs
wˈɑtəɹkoʊɹs
01
A brook stream or artificially constructed water channel.
小溪或人造水渠
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Watercourse

A brook stream or artificially constructed water channel.
小溪或人造水渠
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa