Bản dịch của từ Wavy trong tiếng Trung
Wavy
Adjective

Wavy (Adjective)
wˈeɪvi
ˈweɪvi
01
Not clear steady or consistent uncertain or fluctuating
不稳定的;摇摆不定的;含糊的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wavy

Not clear steady or consistent uncertain or fluctuating
不稳定的;摇摆不定的;含糊的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa