Bản dịch của từ Wavy trong tiếng Trung

Wavy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wavy (Adjective)

wˈeɪvi
ˈweɪvi
01

Not clear steady or consistent uncertain or fluctuating

不稳定的;摇摆不定的;含糊的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having a series of smooth curves or moving in a wavelike pattern

波浪状的;起伏的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa