ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Waxy
Resembling wax in consistency or appearance.
像蜡一样的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/waxy/