Bản dịch của từ Weir trong tiếng Trung

Weir

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weir (Noun)

wˈiɹ
wˈiɹ
01

A low dam built across a river to raise the level of water upstream or regulate its flow.

堰,是在河流上筑成的低坝,用于提高上游水位或调节水流。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh