Bản dịch của từ Whining trong tiếng Trung

Whining

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whining (Noun)

hwˈaɪnɪŋ
wˈaɪnɪŋ
01

A complaint uttered in a feeble or petulant way.

无力或孩子气的抱怨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whining (Verb)

hwˈaɪnɪŋ
wˈaɪnɪŋ
01

Complaining in a feeble or petulant way.

无理抱怨,像小孩一样

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ