ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Winnowing
Blowing air through grain in order to remove the chaff.
通过吹风将谷物中的杂质去除
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A method of separating grain from chaff.
用风力分离谷物与壳
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/winnowing/