Bản dịch của từ Woolen trong tiếng Trung

Woolen

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woolen (Adjective)

wˈʊln̩
wˈʊln̩
01

Made of wool.

用羊毛制成的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of or relating to wool or woolen cloths.

与羊毛或毛织物有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Woolen (Noun)

wˈʊln̩
wˈʊln̩
01

(American spelling) An item of clothing made from wool.

用羊毛制成的衣物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ