Bản dịch của từ Wording trong tiếng Trung

Wording

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wording (Noun)

wˈɝdɪŋ
wˈɝɹdɪŋ
01

The words chosen for a particular purpose.

特定目的的词语

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The choice and use of words in speech or writing.

措辞,词语的选择和使用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wording (Verb)

wˈɝdɪŋ
wˈɝɹdɪŋ
01

Choose and use particular words in order to say or write something.

挑选和使用特定的词语表达某种意思。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ