Bản dịch của từ Yogurt trong tiếng Trung

Yogurt

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yogurt (Noun)

jˈoʊgəɹt
jˈoʊgɚt
01

A semi-solid sourish food prepared from milk fermented by added bacteria, often sweetened and flavoured.

发酵乳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh